Bản dịch của từ 𠱛 trong tiếng Việt

𠱛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bĭng〡

ㄅㄧㄥˇN/AN/AN/A

𠱛 (Danh từ)

bĭng〡
01

𧮼𠱛〕tức là “泰丙”, tên người, vị trí bên phải xe của vua Chu Mục Vương. Xem chi tiết tại chữ “𧮼”. (giúp nhớ: 'bính' như 'bình' xe vua, bên phải xe vua)

〔𧮼𠱛〕即“泰丙”,人名,周穆王的车右。详见“𧮼”。

Ví dụ
𠱛
Bính âm:
【bĭng〡】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Các biến thể:
丙, 𠜦, 𡖛
Hình thái radical:
⿱,刀,冏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép