Bản dịch của từ 𠱠 trong tiếng Việt

𠱠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìng

ㄌㄧㄥˋN/AN/AN/A

𠱠 (Danh từ)

lìng
01

Đàn chim đông đúc, như bầy chim ríu rít trên cành (nhớ câu 'lệnh lạc lạc' như tiếng chim kêu)

众鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠱠
Bính âm:
【lìng】【ㄌㄧㄥˋ】【LỆNH】
Hình thái radical:
⿲,口,口,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép