Bản dịch của từ 𠱢 trong tiếng Việt

𠱢

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇN/AN/AN/A

𠱢 (Từ tượng thanh)

hǎn
01

Tiếng ngáy ngủ, như tiếng gió rít trong đêm (giúp nhớ: 'hãn' giống 'hàn' lạnh, ngáy nghe như gió lạnh thổi).

同“鼾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠱢
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HÃN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,汗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丶丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép