Bản dịch của từ 𠱤 trong tiếng Việt

𠱤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇN/AN/AN/A

𠱤 (Động từ)

lěi
01

Dùng lời nói để che giấu, nói vòng vo cho qua chuyện (như 'lấy lời che lấp lỗi lầm').

用言语掩饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠱤
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LỄI】
Hình thái radical:
⿰,口,耒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép