Bản dịch của từ 𠱥 trong tiếng Việt

𠱥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊN/AN/AN/A

𠱥 (Tính từ)

01

~〕giống như “嘈杂”, nghĩa là ồn ào, lộn xộn như tiếng chợ búa náo nhiệt (nhớ đến âm thanh 'zá' như tiếng ồn ào vang vọng).

〔嘈~〕同“嘈杂”,杂乱,喧闹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠱥
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TA】
Các biến thể:
啈, 囐, 𠱫
Hình thái radical:
⿰,口,卉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép