Bản dịch của từ 𠱨 trong tiếng Việt

𠱨

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇN/AN/AN/A

𠱨 (Từ tượng thanh)

01

Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh, như tiếng kêu hay tiếng động đặc biệt (có thể thay thế bằng 𠽤 hoặc 𠯎, nghĩa là 'không').

象声词。或作𠽤。或作𠯎,非。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠱨
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỶ】
Các biến thể:
𠯎, 𠽤
Hình thái radical:
⿰,口,𠃨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚乚丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép