Bản dịch của từ 𠱫 trong tiếng Việt

𠱫

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𠱫 (Thán từ)

è
01

Tiếng quát mắng giận dữ, như tiếng 'Á!' để từ chối hoặc la rầy (nhớ câu 'Á! Không được!' dễ liên tưởng).

怒声相拒。《説文•口部》:“𠱫,語相訶歫也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠱫
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【Á】
Các biến thể:
㖕, 𠱥, 𠱪, 𠲗, 𠲩, 𥩭, 𥩮, 㖖, 𠰜
Hình thái radical:
⿳,立,丿,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép