Bản dịch của từ 𠱬 trong tiếng Việt

𠱬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡN/AN/AN/A

𠱬 (Danh từ)

zhōu
01

Giống như chữ “” (chu), nghĩa là vòng quanh, chu vi; nhớ đến từ “chu vi” trong tiếng Việt để dễ liên tưởng.

同“周”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠱬
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU】
Hình thái radical:
⿵,⺆,⿱,丰,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép