Bản dịch của từ 𠱹 trong tiếng Việt

𠱹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇN/AN/AN/A

𠱹 (Tính từ)

jiǔ
01

〈phương ngữ〉mềm yếu, nhát gan như 'mềm ỉu' (nhớ câu 'mềm ỉu như 𠱹' để dễ liên tưởng).

〈方言〉〔软叽咯~〕软弱怯懦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠱹
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿰,口,托
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép