Bản dịch của từ 𠱿 trong tiếng Việt
𠱿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𠱿 (Danh từ)
【xié】
01
Cùng nghĩa với chữ “叶” (lá), thường dùng trong văn cổ như một biến thể của “diệp” (lá cây). Ví dụ trong câu thơ cổ: “hoặc hiệp hoặc thổi, nghiễm niêm diệp án” (có lúc như lá, có lúc như tiếng thổi).
同“叶”。晋·夏侯淳《笙赋》:“或~或吹,擪拈挹按。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
