Bản dịch của từ 𠲅 trong tiếng Việt

𠲅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋN/AN/AN/A

𠲅 (Danh từ)

01

Chữ viết sai của chữ '', biểu thị tiếng gầm gừ, như tiếng sặc sụa của thú dữ (nhớ như tiếng 'sặc' trong tiếng Việt).

“咆”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠲅
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SẶC】
Hình thái radical:
⿰,口,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép