ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠲏
Bảng phân tích âm vị 𠲏
Rěn
(Âm thanh miệng chuyển động như khi phát âm) Hình ảnh miệng mở ra đóng lại, như tiếng động của miệng khi nói hoặc phát âm.
〔~𠱞(rǎn)〕口动的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép