Bản dịch của từ 𠲏 trong tiếng Việt

𠲏

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rěn

ㄖㄣˇN/AN/AN/A

𠲏 (Từ tượng thanh)

rěn
01

(Âm thanh miệng chuyển động như khi phát âm) Hình ảnh miệng mở ra đóng lại, như tiếng động của miệng khi nói hoặc phát âm.

〔~𠱞(rǎn)〕口动的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠲏
Bính âm:
【rěn】【ㄖㄣˇ】【NHẪN】
Hình thái radical:
⿰,口,任
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép