Bản dịch của từ 𠲒 trong tiếng Việt

𠲒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𠲒 (Động từ)

hán
01

Giống như chữ “” (chứa đựng, bao gồm) – nhớ đến hành động “hàm chứa” trong miệng.

同“含”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ “” (một loại ngọc quý) – liên tưởng đến viên ngọc quý trong tiếng Việt.

同“琀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠲒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𠇍,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚丶丶丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép