Bản dịch của từ 𠲒 trong tiếng Việt
𠲒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𠲒 (Động từ)
【hán】
01
Giống như chữ “含” (chứa đựng, bao gồm) – nhớ đến hành động “hàm chứa” trong miệng.
同“含”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ “琀” (một loại ngọc quý) – liên tưởng đến viên ngọc quý trong tiếng Việt.
同“琀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
