Bản dịch của từ 𠲔 trong tiếng Việt

𠲔

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𠲔 (Thán từ)

01

Giống như từ 'ơi' trong tiếng Việt, dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc thán phục (thường thấy trong văn nói xưa).

同“咦”。叹词,表示惊异(多见于早期白话文)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠲔
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿰,口,亦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép