ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠲟
Bảng phân tích âm vị 𠲟
Nán
Từ "Số". 〔𠳨~〕 Kiểm tra chéo. [~𡃕] Kiểm tra chéo và đi đến tận cùng của sự việc.
喃字。〔𠳨~〕盘诘。〔~𡃕〕盘问,追根究底。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép