Bản dịch của từ 𠲠 trong tiếng Việt

𠲠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄠˊ / ㄙㄠN/AN/AN/A

𠲠 (Động từ)

01

(〈越南释义〉) Đọc là thầu, nghĩa là nhận làm, nhận thầu công việc hay dự án (giống như 'thầu khoán' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音thầu,承包,承揽。

Ví dụ
02

(〈古壮字〉) Đọc là saeu, nghĩa là bị ôi thiu, hỏng (như thức ăn bị 'sấu' trong tiếng Việt).

〈古壮字〉读音saeu,馊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠲠
Bính âm:
【ㄊㄠˊ / ㄙㄠ】【THẦU / SẤU】
Hình thái radical:
⿰,口,收
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丨丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép