Bản dịch của từ 𠲠 trong tiếng Việt
𠲠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄊㄠˊ / ㄙㄠ | N/A | N/A | N/A |
𠲠 (Động từ)
【】
01
(〈越南释义〉) Đọc là thầu, nghĩa là nhận làm, nhận thầu công việc hay dự án (giống như 'thầu khoán' trong tiếng Việt).
〈越南释义〉读音thầu,承包,承揽。
Ví dụ
02
(〈古壮字〉) Đọc là saeu, nghĩa là bị ôi thiu, hỏng (như thức ăn bị 'sấu' trong tiếng Việt).
〈古壮字〉读音saeu,馊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
