Bản dịch của từ 𠲡 trong tiếng Việt

𠲡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊN/AN/AN/A

𠲡 (Tính từ)

háo
01

〈tiếng Việt〉 đọc là hảo, nghĩa là trống rỗng, không có gì thực chất (như 'lời nói hão huyền').

〈越南释义〉读音hão,空,空泛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈tiếng Việt〉 đọc là hảo, nghĩa là vô ích, vô nghĩa, làm không có kết quả (như 'công sức hão').

〈越南释义〉读音hão,徒然,白搭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠲡
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HẢO】
Hình thái radical:
⿰,口,好
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丿一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép