Bản dịch của từ 𠲢 trong tiếng Việt

𠲢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋN/AN/AN/A

𠲢 (Danh từ)

huà
01

Chữ thứ 63 trong khu vực 25 của bộ 八辅, dùng để nhận biết vị trí trong từ điển Hán tự.

《八辅》第25区,第63字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠲢
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOẠCH】
Hình thái radical:
⿰,口,吊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép