Bản dịch của từ 𠲣 trong tiếng Việt

𠲣

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋN/AN/AN/A

𠲣 (Thán từ)

01

Cùng nghĩa với từ 'hắt hơi' (âm thanh phát ra khi mũi bị kích thích, dễ nhớ như tiếng 'tị' trong tiếng Việt).

同“嚏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với từ 'thở ra' hay 'phì phèo' (âm thanh thở ra mạnh, giống tiếng thở phì phì).

同“呬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠲣
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,血
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép