ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠲥
Bảng phân tích âm vị 𠲥
Lǐ
Một lát, một chốc (dùng trong tiếng địa phương Phúc Kiến, dễ nhớ như 'lí' một lát rồi đi)
〈方〉一会儿。闽语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép