Bản dịch của từ 𠲧 trong tiếng Việt
𠲧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄕㄨˋ / ㄉㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𠲧 (Động từ)
【】
01
Khóc thút thít, nước mắt lưng tròng như tiếng 'thức' (âm thanh khóc nhỏ nhẹ).
〈越南释义〉读音thức,哭泣,抽泣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm ầm ĩ, cãi nhau ồn ào, trách mắng như khi 'dức' giận dữ.
〈越南释义〉读音dức,吵闹的,责备。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
