Bản dịch của từ 𠲨 trong tiếng Việt

𠲨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǐ

ㄊㄨㄟˇN/AN/AN/A

𠲨 (Động từ)

tuǐ
01

Đọc là 'trề', nghĩa là mím môi, bĩu môi như khi trẻ con trề môi làm mặt xấu xí (giống như 'trề môi' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音trề,嘟嘴,努嘴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠲨
Bính âm:
【tuǐ】【ㄊㄨㄟˇ】【TRỀ】
Hình thái radical:
⿰,口,池
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丶丶乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép