Bản dịch của từ 𠲩 trong tiếng Việt

𠲩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊN/AN/AN/A

𠲩 (Động từ)

xué
01

Cùng nghĩa với chữ “𠱫”, mang ý nghĩa cảnh cáo, ngăn cản nhau (như lời nhắc nhở để tránh sai lầm).

同“𠱫”。戒也,语相诃拒也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠲩
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUỆ】
Các biến thể:
𠱫
Hình thái radical:
⿱,六,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép