Bản dịch của từ 𠲬 trong tiếng Việt

𠲬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𠲬 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “𠰠”. Ví dụ: 𡀔~ dùng để chỉ nước Nga (nhớ là Nga kỳ kỳ).

同“𠰠”。〔𡀔~〕指俄罗斯。

Ví dụ
𠲬
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,口,𦣞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨乚一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép