Bản dịch của từ 𠲯 trong tiếng Việt

𠲯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𠲯 (Động từ)

huì
01

Giống như chữ '' (dạy bảo, chỉ dẫn), dùng để nhắc nhớ việc truyền đạt kiến thức hoặc khuyên bảo người khác (như lời huấn luyện thân quen trong tiếng Việt).

同“诲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠲯
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𣫭,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚乚丶丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép