Bản dịch của từ 𠲱 trong tiếng Việt
𠲱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𠲱 (Danh từ)
【gé】
01
Cành nhánh, giống như những chiếc 'cành' nhỏ vươn ra từ thân cây, dễ nhớ như 'cành cách' (cành nhỏ). (Chữ 𠲱 chỉ các nhánh cây, cành nhỏ phân nhánh.)
枝丫。后作“格”。《説文•丰部》:“𠲱,枝𠲱也。”段玉裁注:“《釋名》:‘㦸,格也,旁有枝格也。’庾信賦:‘草樹溷淆,枝格相交。’格而𠲱廢矣。”《玉篇•丯部》:“𠲱,枝柯也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
