Bản dịch của từ 𠲻 trong tiếng Việt

𠲻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𠲻 (Tính từ)

01

〔~(zī)〕thể hiện vẻ mặt xấu hổ, ngượng ngùng như khi bị bắt quả tang (giống như tiếng rít nhỏ của con vật khi sợ hãi).

〔~嗞(zī)〕惭愧的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠲻
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿱,沂,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丿一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép