Bản dịch của từ 𠳁 trong tiếng Việt

𠳁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kěn

ㄎㄣˇN/AN/AN/A

𠳁 (Động từ)

kěn
01

Cắn, nhai (giống như từ '', nhớ đến hành động cắn miếng cơm hoặc bánh mì)

同“啃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠳁
Bính âm:
【kěn】【ㄎㄣˇ】【KHẨN】
Hình thái radical:
⿰,口,困
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丨丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép