Bản dịch của từ 𠳂 trong tiếng Việt

𠳂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𠳂 (Động từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là thở hổn hển, thở dốc (như khi gắng sức hoặc khó thở).

同“咶”。喘息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠳂
Bính âm:
【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,𠯑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép