Bản dịch của từ 𠳄 trong tiếng Việt

𠳄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨˉN/AN/AN/A

𠳄 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '' (linh), biểu thị sự linh thiêng, thần bí (như linh hồn, linh khí)

同“靈”。《正字通•口部》:“𠳄,鍾鼎文靈字。見《古音獵要》。”《字彙補•口部》:“𠳄,鼎文靈。見《奇字韻》。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ '' trên các mảnh gỗ của nước Sở (giúp nhớ: 'vu' như 'vu thuật' - thầy phù thủy trong văn hóa Việt)

楚簡“巫”字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠳄
Bính âm:
【ㄨˉ】【VU】
Các biến thể:
靈, 巫
Hình thái radical:
⿱,巫,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép