Giống như chữ “哉”, thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc, như tiếng thở dài hoặc cảm thán trong văn chương cổ (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tiếng thở dài 'zai' như tiếng Việt).
同“哉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
Các biến thể:
哉
Hình thái radical:
⿹,𢦒,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
口
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨乚一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép