Bản dịch của từ 𠳏 trong tiếng Việt

𠳏

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chě

ㄔㄜˇN/AN/AN/A

𠳏 (Thán từ)

chě
01

(Tiếng Quảng Đông) từ cảm thán dùng khi bày tỏ cảm xúc hoặc phản ứng nhanh.

〈粤〉叹词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Phương ngữ) nói chuyện rôm rả, như 'lải nhải' với bạn bè (giống như 'lải nhải' trong tiếng Việt).

〈方言〉唠~,亦作唠扯,聊天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠳏
Bính âm:
【chě】【ㄔㄜˇ】【XÁ】
Hình thái radical:
⿰,口,扯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép