Bản dịch của từ 𠳑 trong tiếng Việt

𠳑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𠳑 (Động từ)

01

Một chữ Nôm, đọc là ực, nghĩa là nuốt một hơi, như khi ăn uống nhanh hoặc nuốt gọn một vật gì đó (giống như tiếng 'ực' khi nuốt nước).

喃字。读音ực,一口吞下某物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠳑
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ỰC】
Hình thái radical:
⿰,口,抑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一丿乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép