Bản dịch của từ 𠳕 trong tiếng Việt

𠳕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠN/AN/AN/A

𠳕 (Động từ)

chāo
01

(Phương ngữ Quảng Đông) Tìm kiếm, lục soát (như 'siêu thân' là tìm người thân).

〈方言〉粤语。搜:~身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Phương ngữ Quảng Đông) Lật, xem (ví dụ: 'siêu miệ a' nghĩa là 'lật xem gì').

〈方言〉粤语。翻:~咩吖(翻什么)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠳕
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
Hình thái radical:
⿰,口,抄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一丨丿丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép