Bản dịch của từ 𠳕 trong tiếng Việt
𠳕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāo | ㄔㄠ | N/A | N/A | N/A |
𠳕 (Động từ)
【chāo】
01
(Phương ngữ Quảng Đông) Tìm kiếm, lục soát (như 'siêu thân' là tìm người thân).
〈方言〉粤语。搜:~身。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Phương ngữ Quảng Đông) Lật, xem (ví dụ: 'siêu miệ a' nghĩa là 'lật xem gì').
〈方言〉粤语。翻:~咩吖(翻什么)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
