Bản dịch của từ 𠳗 trong tiếng Việt

𠳗

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

𠳗 (Từ tượng thanh)

xiá
01

Từ tượng thanh mô phỏng tiếng gõ, phát ra âm thanh sột soạt như lá khô hay tiếng gõ nhẹ; ví dụ như tiếng 'xác xác' của lá khô rơi hay gõ cửa nhẹ nhàng.

〈越南释义〉读音xác,〔敲~〕拟声词,飒飒,沙沙。同“𰋊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠳗
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【XÁC】
Hình thái radical:
⿰,口,壳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨一丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép