Bản dịch của từ 𠳙 trong tiếng Việt

𠳙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋN/AN/AN/A

𠳙 (Động từ)

01

Thay thế, đổi chỗ, làm thay việc cho ai (như 'thế chỗ', 'thế vai')

〈越南释义〉替,代替,更换。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠳙
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THẾ】
Hình thái radical:
⿰,台,代
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丨乚一丿丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép