ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠳙
Bảng phân tích âm vị 𠳙
Tì
Thay thế, đổi chỗ, làm thay việc cho ai (như 'thế chỗ', 'thế vai')
〈越南释义〉替,代替,更换。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép