Bản dịch của từ 𠳚 trong tiếng Việt

𠳚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𠳚 (Động từ)

01

(〈〉) nghĩa giống như chữ “” trong tiếng Hán, mang ý nghĩa gửi, nhờ cậy (như gửi thư, gửi đồ) – dễ nhớ như câu “kí gửi” trong tiếng Việt.

〈喃〉义同“寄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠳚
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÍ】
Hình thái radical:
⿰,口,改
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚一乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép