Bản dịch của từ 𠳤 trong tiếng Việt

𠳤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋN/AN/AN/A

𠳤 (Danh từ)

01

Nghĩa chưa rõ ràng, chưa có định nghĩa cụ thể (giống như một từ bí ẩn chưa được giải mã).

义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xuất hiện trong tên người Đài Loan, như một phần tên riêng đặc biệt.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠳤
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
Hình thái radical:
⿰,口,步
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép