Bản dịch của từ 𠳨 trong tiếng Việt

𠳨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊN/AN/AN/A

𠳨 (Danh từ)

méi
01

Theo sách Long Khảm, chữ 𠳨 đọc gần giống âm 'hải' (biển) trong tiếng Việt, giúp nhớ là chữ liên quan đến nước biển.

《龙龛》:“𠳨,俗音海。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ được xác định từ văn tự giáp cốt, thuộc loại chữ cổ, giúp nhớ là chữ có nguồn gốc lâu đời.

甲骨文隶定字。

Ví dụ
03

Từ tượng thanh, giống như tiếng kêu 'hê', giúp nhớ là tiếng gọi hoặc tiếng kêu ngắn.

象声词。同“嘿”。

Ví dụ
𠳨
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Hình thái radical:
⿰,口,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿一乚乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép