Bản dịch của từ 𠳶 trong tiếng Việt

𠳶

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨN/AN/AN/A

𠳶 (Từ tượng thanh)

01

Tiếng la mắng, tiếng quát tháo như tiếng 'tụt' vang lên khi ai đó bị trách mắng (như tiếng quát của mẹ khi con nghịch ngợm).

斥责声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠳶
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
Hình thái radical:
⿰,口,秃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿一丨丿丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép