(〈喃〉) có nghĩa giống như '塌陷' - sụp đổ, lún xuống (như đất bị sụt lún tạo thành hố sâu). Hình ảnh dễ nhớ: đất bị 'tha' xuống, sụp xuống như bị 'tha' đi mất chỗ đứng.
〈喃〉义同塌陷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ】【THA】
Các biến thể:
吝
Hình thái radical:
⿰,口,吝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
口
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一丿丶丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép