Bản dịch của từ 𠳼 trong tiếng Việt

𠳼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋN/AN/AN/A

𠳼 (Danh từ)

sòng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (Tống), là đơn vị đo cường độ âm thanh, ngày nay viết là “”. (Nhớ chữ Tống như tên triều đại Tống, liên quan đến âm thanh đo lường)

同“宋③”。声音响度单位,今写作“宋”。

Ví dụ
𠳼
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,宋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丶乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép