Bản dịch của từ 𠴂 trong tiếng Việt

𠴂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˇN/AN/AN/A

𠴂 (Động từ)

01

Giống chữ “②”, có nghĩa là bĩu môi ra hiệu với người khác (như khi tỏ ý không hài lòng hoặc thách thức). (Hình ảnh bĩu môi dễ nhớ như khi trẻ con làm mặt xấu)

同“努②”,向人撅嘴示意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠴂
Bính âm:
【nǔ】【ㄋㄨˇ】【NỖ】
Hình thái radical:
⿰,口,努
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丿一乚丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép