ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠴇
Bảng phân tích âm vị 𠴇
Bīn
〔bân sấu〕hát nói, hát kể chuyện bằng giọng nhịp nhàng như hát ru, thường dùng trong dân gian.
〔~嗽〕说唱。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép