Bản dịch của từ 𠴈 trong tiếng Việt

𠴈

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǒng

ㄏㄨㄥˇN/AN/AN/A

𠴈 (Từ tượng thanh)

hǒng
01

Âm thanh giống như tiếng kêu 'hống', dùng để mô phỏng âm thanh trong tiếng nói hoặc tiếng động.

同“吰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠴈
Bính âm:
【hǒng】【ㄏㄨㄥˇ】【HỐNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,宏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丶乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép