Bản dịch của từ 𠴊 trong tiếng Việt

𠴊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄨㄋㄨㄥN/AN/AN/A

𠴊 (Động từ)

01

〈phương ngữ〉lẩm bẩm, càu nhàu như người đang nói thầm với mình (giống như tiếng 'đô nùng' lặp đi lặp lại)

〈方言〉嘟哝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠴊
Bính âm:
【ㄉㄨㄋㄨㄥ】【ĐÔ NÙNG】
Hình thái radical:
⿰,口,呂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép