Bản dịch của từ 𠴎 trong tiếng Việt
𠴎
Tiểu từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áo | ㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𠴎 (Tiểu từ)
【áo】
01
(phương ngữ) từ trợ giúp biểu thị nghi vấn, giống như hỏi 'phải không?', 'có phải vậy không?' trong tiếng Việt; dùng trong tiếng Ngô (phương ngữ vùng Thượng Hải). Ví dụ: 'đi không 𠴎?' = 'đi không phải không?'.
〈方言〉〈助〉表示疑问的语气。有时含有“是不是”或“对不对”的意味。吴语。
Ví dụ
