ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠴐
Bảng phân tích âm vị 𠴐
Nú
Chữ Nôm dùng để chỉ 'nhà bếp', nơi nấu nướng trong gia đình (nhớ đến 'núc' như 'nấu' ăn).
〈越南释义〉喃字。读音núc,厨房。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép