Bản dịch của từ 𠴑 trong tiếng Việt

𠴑

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋN/AN/AN/A

𠴑 (Thán từ)

nuò
01

Tiếng nức nở, khóc thút thít như trẻ con khi buồn hoặc đau lòng (giống tiếng 'nở' trong tiếng Việt, dễ nhớ).

〈越南释义〉读音nở,抽泣着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠴑
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NỞ】
Hình thái radical:
⿰,口,𦬑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép