Bản dịch của từ 𠴓 trong tiếng Việt

𠴓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋN/AN/AN/A

𠴓 (Động từ)

dài
01

Đay là cách nói thể hiện sự buồn bực, than phiền thầm kín trong lòng (giống như tiếng thở dài của người Việt khi gặp chuyện không vui).

〈越南释义〉读音đay,闷闷不乐地抱怨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đe là hành động cảnh báo hoặc uy hiếp ai đó một cách nghiêm trọng, như lời dọa dẫm trong giao tiếp.

〈越南释义〉读音đe,威胁,警告。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠴓
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
Hình thái radical:
⿰,口,低
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨丿乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép